食材に関する言葉
定番の果物
果物
hoa quả
主に北部
果物
trái cây
主に南部
バナナ
chuối
リンゴ
táo
オレンジ
cam
スイカ
dưa hấu
ブドウ
nho
イチゴ
dâu tây
レモン、ライム
chanh
南国・ベトナムらしい果物
マンゴー
xoài
パイナップル
dứa
南部ではthơm
ドラゴンフルーツ
thanh long
パパイヤ
đu đủ
ドリアン
sầu riêng
漢字で書くと「愁独」
マンゴスチン
măng cụt
ライチ
vải
リュウガン
nhãn
ポメロ(文旦)
bưởi
定番の野菜
野菜
rau
キャベツ
bắp cải
白菜
cải thảo
空芯菜
rau muống
チンゲン菜
cải thìa
レタス
xà lách
キュウリ
dưa chuột
南部ではdưa leo
トマト
cà chua
chua:酸っぱい
ナス
cà tím
根菜・きのこ類
ジャガイモ
khoai tây
西洋から伝わってきた野菜には「tây(西)」が付く。
サツマイモ
khoai lang
ニンジン
cà rốt
ダイコン
củ cải trắng
タマネギ
hành tây
きのこ
nấm
香草
香草
rau thơm
パクチー
ngò rí
タイバジル
húng quế
ドクダミ
diếp cá
cá: 魚
食肉
「thịt + 動物名」という構成になっています。
豚肉
thịt lợn
南部ではthịt heo
鶏肉
thịt gà
牛肉
thịt bò
アヒル肉
thịt vịt
ヤギ肉
thịt dê
魚介
魚
cá
海水魚:cá biển,淡水魚:cá sông
エビ
tôm
カニ
cua
イカ
mực
貝
ốc
サケ
cá hồi
漢字で「魚回」
サバ
cá thu
調味料、香辛料、薬味
塩
muối
砂糖
đường
胡椒
tiêu
フーコック島が名産
唐辛子
ớt
にんにく
tỏi
生姜
gừng
食用油
dầu ăn
魚醤、ナンプラー
nước mắm
醤油
nước tương
酢
giấm
チリソース
tương ớt
マヨネーズ
xốt mayonnaise
うま味調味料
bột ngọt
直訳すると「甘い粉」。
シュリンプペースト
mắm tôm
オキアミを発酵させたもの。
米
ベトナム語では、お米の状態によって単語を使い分けます。インディカ米が主流です。
稲
lúa
田んぼに生えている状態
米(生米)
gạo
精米された調理前の状態
ご飯(炊いた米)
cơm
食卓に並ぶ状態
もち米
nếp
おこわ(xôi)の原料
穀物・豆類
トウモロコシ
ngô
南部ではbắp
小麦
lúa mì
小麦粉
bột mì
粉:bột
大豆
đậu nành
豆:đậu
緑豆
đậu xanh
黒豆
đậu đen
胡麻(ごま)
vừng
南部ではmè
麺、ライスペーパー
ライスペーパー
bánh tráng
丸くて細い米粉麺
bún
平たい米粉麺
phở
春雨
miến
緑豆やクズウコンが原料。
小麦麺
mì
卵麺:mì trứng
パン
bánh mì
ベトナム風サンドイッチのことも。