職場で役立つベトナム語会話
まずはこれだけ覚えよう。
ベトナム語の「あなた」「私」は、お互いの年齢差に応じて使い分けます。
人称代名詞を入れると、親しみがアップします。
ぜひ覚えて使ってみてください。
私 tôi …年齢差がよくわからないときにはとりあえずこれ。
あなた(自分より少し年上) anh(男性), chị(女性)
あなた (同年代) bạn
あなた (年下) em
詳しくは、ボキャブラリーの人称代名詞のページを参照してください。
職場でのあいさつ
バオ、おはよう。
Bảo ơi, chào em!
名前+ ơiで、呼び掛ける。
バオさん、おはようございます。
Anh Bảo ơi, chào anh!
年上の男性に。Anh 名前
ランさん、おはようございます。
Chị Lan ơi, chào chị!
年上の女性に。Chị 名前
今日は調子どう?
Hôm nay em thế nào?
元気ですか?
Em có khỏe không?
安全に仕事をしましょうね。
Chúng ta hãy làm việc an toàn nhé.
怪我をしないように気をつけてください。
Hãy cẩn thận để không bị thương.
今日一日、一緒に頑張りましょう!
Hôm nay chúng ta cùng cố gắng nhé!
作業指示
皆さん、注目してください。
Mọi người chú ý nhé.
chú ý: 注意する
私が手本を見せるので、見ていてください。
Hãy nhìn tôi làm mẫu nhé.
làm mẫu: お手本をする
このようにやってください。
Làm theo như thế này.
làm theo: 真似する
これはとても重要です。
Cái này rất quan trọng.
quan trọng: 重要
理解できましたか?
Em có hiểu không?
質問はありますか?
Có câu hỏi nào không?
やってみて。
Làm thử đi.
大丈夫ですか?できましたか?
Được rồi chứ?
落ち着いてやってね。
Cứ bình tĩnh mà làm nhé.
困ったことがあったら言ってね。
Có khó khăn gì thì bảo tôi nhé.
褒める、ねぎらう
とても良いですね!
Tốt lắm!
上手です。
Em làm rất giỏi.
giỏi: 上手な
勤勉ですね。
Em làm việc rất chăm chỉ.
chăm chỉ: 勤勉な
みんなと仲良くやっていますね。
Em hòa đồng với mọi người rất tốt.
あともう少しで終わりですね。
Sắp xong rồi.
少し疲れましたか?
Em có mệt một chút không?
mệt: 疲れる
大丈夫ですか?
Có sao không?
困ったことはないですか?
Em có gặp khó khăn gì không?
khó khăn: 困難
問題ありませんか?
Có vấn đề gì không?
vấn đề: 問題
いつもあなたを信頼していますよ。
Tôi luôn tin tưởng em.
tin tưởng: 信頼する
あなたの働きはとても重要です。
Sự giúp đỡ của em là rất quan trọng.
いつもチームをサポートしてくれてありがとう。
Cảm ơn em luôn hỗ trợ cho nhóm.
hỗ trợ: サポートする
仕事終わりの声掛け
一日お疲れ様。
Hôm nay em đã làm việc vất vả rồi.
よく頑張ったね。
Em đã cố gắng rất nhiều.
気を付けて帰ってくださいね。
Hãy về cẩn thận nhé.
また明日会いましょう。
Hẹn gặp lại vào mai nhé.