日本の生活
まずはこれだけ覚えよう。
ベトナム語の「あなた」「私」は、お互いの年齢差に応じて使い分けます。
人称代名詞を入れると、親しみがアップします。
ぜひ覚えて使ってみてください。
私 tôi …年齢差がよくわからないときにはとりあえずこれ。
あなた(自分より少し年上) anh(男性), chị(女性)
あなた (同年代) bạn
詳しくは、ボキャブラリーの人称代名詞のページを参照してください。
ゴミ出しのルール
ごみを出す場所はわかりますか。
Bạn có biết chỗ đổ rác ở đâu không?
đổ rác: ごみを出す
可燃ごみの収集日は毎週...曜日です。
Ngày thu gom rác cháy được là vào thứ ... hàng tuần.
rác cháy được: 可燃ごみ
ごみは前日の夜に出さないでください。
Đừng để rác ra ngoài từ tối hôm trước nhé.
tối hôm trước: 前日の夜
カラスが来るので、ネットを被せてください。
Hãy đậy lưới lên để tránh lũ quạ nhé.
đậy lưới: ネットを被せる
ごみは朝の8:30までに出すことになっています。
Rác phải được đổ trước 8 giờ 30 phút sáng.
phải được đổ: 出さなければならない
ごみは、可燃ごみと不燃ごみに分けます。
Rác phải được phân loại thành rác cháy được và rác không cháy được.
rác không cháy được: 不燃ごみ
専用のごみ袋を使います。
Bạn phải dùng túi đựng rác chuyên dụng.
túi đựng rác: ごみ袋
専用のごみ袋はスーパーにも売っています。
Túi đựng rác chuyên dụng cũng có bán ở siêu thị.
siêu thị: スーパー
不燃ごみは月に1度回収されます。
Rác không cháy được sẽ được thu gom mỗi tháng một lần.
thu gom: 回収する
回収日は市のホームページで確認できます。
Bạn có thể kiểm tra ngày thu gom trên trang web của thành phố.
thành phố: 市
曜日
月曜日 Thứ Hai
火曜日 Thứ Ba
水曜日 Thứ Tư
木曜日 Thứ Năm
金曜日 Thứ Sáu
土曜日 Thứ Bảy
音声は、日、週、月、年のページで確認できます。。
集合住宅のルール
夜は静かにしてください。
Hãy giữ yên lặng vào ban đêm nhé.
giữ yên lặng: 静かにする
夜9時以降は、洗濯機や掃除機を使わないほうがいいですよ。
Sau 9 giờ tối, không nên dùng máy giặt hay máy hút bụi.
không nên: 〜しないほうがよい
廊下や階段に私物を置かないでください。
Đừng để đồ dùng cá nhân ở hành lang hay cầu thang.
đồ dùng cá nhân: 私物
ベランダでタバコを吸うのは禁止されています。
Hút thuốc ngoài ban công là bị cấm.
hút thuốc: タバコを吸う
自転車は決められた場所に停めてください。
Hãy để xe đạp vào đúng nơi quy định.
xe đạp: 自転車
電車やバスの中でのマナー
車内では静かにしてください。
Hãy giữ yên lặng khi ở trên tàu hoặc xe buýt.
tàu: 電車、xe buýt: バス
電車の中で電話しないでください。
Không được nói chuyện điện thoại trên tàu.
không được: 〜してはいけない
携帯電話はマナーモードに設定してください。
Hãy để điện thoại ở chế độ im lặng.
chế độ im lặng: マナーモード
列に並んで待ってください。
Hãy xếp hàng khi chờ tàu nhé.
xếp hàng: 列に並ぶ
降りる人が優先です。
Người xuống tàu được ưu tiên trước.
người xuống tàu: 降りる人
リュックは前に抱えるか、網棚に置いてください。
Nên đeo ba lô ra phía trước hoặc để lên giá để đồ.
ba lô: リュックサック
自転車のルール
自転車に乗る人は左側を走ります。
Khi đi xe đạp, bạn phải đi bên phía tay trái.
自転車は駐輪場に停めます。
Bạn phải để xe ở bãi đỗ xe đạp.
bãi đỗ xe đạp: 駐輪場
道端に置くと撤去されることがあります。
Nếu để xe ở ven đường, có thể sẽ bị thu hồi đấy.
bị thu hồi: 撤去される
鍵をかけたほうがいいですよ。
Bạn nên khóa xe cẩn thận nhé.
khóa xe: 鍵をかける
夜はライトをつけないといけません。
Phải bật đèn xe khi đi vào buổi tối.
bật đèn: ライトをつける
二人乗りは禁止されています。
Không được đi xe kẹp hai.
傘を差しながらの運転はやめましょう。
Đừng vừa che ô vừa đi xe đạp.
買い物のルール
列に並んで順番を待ってください。
Hãy xếp hàng chờ đến lượt tại quầy thu ngân nhé.
quầy thu ngân: レジ
カゴは使い終わったら元の場所に戻してください。
Sau khi dùng xong, hãy để giỏ hàng về chỗ cũ.
レジ袋は有料です。
Túi ni lông tính phí riêng.
tính phí: 費用がかかる
買い物袋を持っていますか?
Bạn có mang theo túi riêng không?
túi riêng: 自分用の袋(マイバッグ)
お金は直接渡さず、トレイに置いてください。
Hãy để tiền lên khay, đừng đưa trực tiếp cho nhân viên.
khay: トレイ
買う前の商品は開けないでください。
Đừng mở sản phẩm khi chưa thanh toán.
thanh toán: 支払いをする
セルフレジの使い方はわかりますか?
Bạn có biết cách dùng quầy tự thanh toán không?
tự thanh toán: セルフレジ
郵便物のルール
この紙は「不在票」と言います。
Tờ giấy này gọi là "Fu-zai-hyo" (Giấy báo phát).
gọi là: 〜と言う
あなたが留守だったので荷物を受け取れませんでした。
Vì bạn không có nhà nên họ chưa giao được hàng.
giao hàng: 荷物を届ける
再配達を依頼できます。
Bạn có thể yêu cầu họ giao lại hàng.
この番号に電話します。
Bạn hãy gọi điện vào số này nhé.
gọi điện: 電話をかける
このQRコードを読み込んで、インターネットから依頼できます。
Bạn có thể quét mã QR này để đăng ký qua internet.
đăng ký: 申し込む
今日届けてもらうこともできますよ。
Họ có thể giao lại ngay trong hôm nay đấy.
病院のルール
もしかしたら予約が必要かもしれません。
Có lẽ bạn cần phải đặt hẹn trước.
đặt hẹn: 予約する
もしかしたら今日はもう受付が終わっているかもしれません。
Có lẽ hôm nay họ đã kết thúc nhận bệnh nhân rồi.
nhận bệnh nhân: 患者を受け付ける
病院に行く前にインターネットで確認したほうがいいですよ。
Bạn nên kiểm tra trên internet trước khi đến bệnh viện.
大きな病院はとても混んでいます。
Các bệnh viện lớn thường rất đông đúc.
đông đúc: 混んでいる
大きな病院は紹介状がないと別料金がかかります。
Bệnh viện lớn sẽ tốn thêm phí nếu không có giấy giới thiệu.
giấy giới thiệu: 紹介状
近くのクリニックに行くのがいいですよ。
Bạn nên đến phòng khám ở gần đây thì tốt hơn.
phòng khám: クリニック
健康保険証を持っていますか?
Bạn có thẻ bảo hiểm y tế không?
まだ持っていないなら、市役所か会社に相談してください。
Nếu chưa có, bạn nên hỏi công ty hoặc ủy ban thành phố.
ủy ban thành phố: 市役所
保険証がないと、診察代がとても高くなります。
Nếu không có thẻ bảo hiểm, chi phí khám bệnh sẽ rất đắt.
chi phí: 費用
健康保険証を忘れずに持っていってください。
Đừng quên mang theo thẻ bảo hiểm y tế nhé.
まずは受付で保険証を出します。
Đầu tiên, bạn đưa thẻ bảo hiểm tại quầy lễ tân.
診察が終わったら、会計をして「処方箋」をもらいます。
Sau khi khám xong, bạn thanh toán và nhận đơn thuốc.
đơn thuốc: 処方箋
薬は病院の外にある「調剤薬局」で買います。
Bạn sẽ mua thuốc tại nhà thuốc bên ngoài bệnh viện.
nhà thuốc: 薬局