雑談
まずはこれだけ覚えよう。
ベトナム語の「あなた」「私」は、お互いの年齢差に応じて使い分けます。
人称代名詞を入れると、親しみがアップします。
ぜひ覚えて使ってみてください。
私 tôi …年齢差がよくわからないときにはとりあえずこれ。
私 mình (同年代)
あなた(自分より少し年上) anh(男性), chị(女性)
あなた (同年代) bạn
あなた (年下) em
詳しくは、ボキャブラリーの人称代名詞のページを参照してください。
天気の話 暑い
暑い!!
Nóng quá!
独り言
すごく暑いですね。
Trời nóng quá nhỉ.
今日はすごく暑いですね!
Hôm nay nóng quá chị nhỉ!
chị:相手が少し年上の女性のとき。相手によって二人称を入れ替えるか、ややこしい時は省いても大丈夫です。
本当だね!
Công nhận!
そうそう、恐ろしいほど暑いよね!
Đúng đấy, nóng kinh khủng!
こんなに暑いと、何もしたくないです。
Nóng thế này chẳng muốn làm gì cả.
眠れてる?
Bạn ngủ được không?
眠れているよ。
Ngủ được.
何とか眠れているよ。
Cũng tạm ngủ được.
cũng tạm: まあまあ
眠れたけど、少し疲れているかな。
Ngủ được nhưng hơi mệt.
全然眠れなかった。
Mình chẳng ngủ được tí nào.
tí nào: 少しも〜ない
エアコン使ってる?
Bạn có dùng điều hòa không?
điều hòa: エアコン
もちろん。
Có chứ.
エアコンが欠かせません。
Điều hòa là bắt buộc nhỉ.
エアコン一晩中使ってるよ。
Mình dùng điều hòa suốt đêm.
私もだよ。
Mình cũng vậy.
エアコン壊れているんだ。
Điều hòa bị hỏng rồi.
それは大変!
Vất vả quá nhỉ.
天気の話 寒い
最近、とても寒いですね。
Dạo này trời lạnh quá nhỉ.
今日は本当に寒いですね
Hôm nay lạnh thật đấy.
温かくしてくださいね。
Bạn nhớ mặc ấm vào nhé.
風邪をひかないように気をつけて。
Cẩn thận kẻo bị ốm đấy.
風邪ひかないでね!
Đừng để bị cảm nhé!
あなたもね。
Bạn cũng thế nhé.
温かいコーヒーを飲みに行きませんか?
Bạn có muốn đi uống cà phê nóng không?
いいですね!
Hay quá!
私も何か温かいものを飲みたいと思っていたところです。
Mình cũng đang muốn uống gì đó nóng.
残念。
Tiếc quá.
今日は少し用事があるんです。
Hôm nay mình bận chút việc rồi.
また別の機会に行きましょうね。
Để dịp khác chúng mình đi nhé.
天気の話 大雨
明日晴れるかなあ。
Không biết ngày mai trời có nắng không nhỉ.
không biết: 〜かなあ
明日、もしかしたら雨かもしれないですよ。
Ngày mai có thể là trời sẽ mưa đấy.
có thể: もしかしたら
明日は晴れそうですね。
Ngày mai có vẻ là trời sẽ nắng đấy nhỉ.
có vẻ là: 〜そうだ
明日晴れるといいですね。
Hy vọng ngày mai trời sẽ nắng.
hy vọng: 希望する
もうすぐ雨が降りそうです。
Trời sắp mưa rồi.
傘を持っていますか。
Bạn có mang theo ô không?
ô: 傘
レインコートを持っていますか。
Bạn có mang theo áo mưa không?
áo mưa: レインコート
持っています。
Có.
持っていません。
Mình không có.
すごい雨ですね。
Trời mưa to quá nhỉ.
さっき、雨がすごかったですね。
Lúc nãy trời mưa to quá nhỉ.
外は土砂降りですよ。
Ngoài trời đang mưa như trút nước.
雨がやむのを待ってから行きましょうね。
Đợi hết mưa rồi đi nhé.
そうしましょう!
Nhất trí!
プライベートな話
ちょっとお尋ねします。
Cho mình hỏi.
おいくつですか?
Bạn bao nhiêu tuổi rồi?
30歳です。
Mình 30 tuổi.
あなたは?
Thế còn anh?
若く見えますね!
Trông bạn trẻ quá!
結婚していますか?
Bạn kết hôn chưa?
恋人はいますか?
Bạn có người yêu chưa?
結婚しています。
Mình kết hôn rồi.
子供が二人います。
Mình có hai con.
まだです。
Mình chưa.
独身です。
Mình vẫn còn độc thân.
いい人を紹介しましょうか?
Để mình giới thiệu người yêu cho nhé!
ありがとう、検討しておきます。
Cảm ơn bạn, để mình xem thế nào đã.
やんわりかわす表現
食べ物の話
ベトナム料理は日本でとても人気です。
Món ăn Việt Nam rất phổ biến ở Nhật.
Món ăn Việt: ベトナム料理(省略して món việt)
ベトナム料理を食べたことがあるよ。
Mình từng ăn món Việt Nam rồi.
từng ... rồi: ~したことがある
ベトナム料理、まだ食べたことないなあ。
Mình chưa từng ăn món Việt Nam.
chưa từng: 一度も〜ない
ベトナム料理、好きだよ。
Mình thích món ăn Việt Nam.
ベトナム料理で何が一番好きですか?
Bạn thích ăn món Việt Nam nào nhất?
nào nhất: どれが一番
フォーが一番好きだよ。
Mình thích ăn phở nhất.
パクチーはちょっと苦手なんだ。
Mình hơi không thích rau mùi một chút.
rau mùi: パクチー
近くにベトナム料理のお店はありますか。
Gần đây có quán ăn Việt Nam nào không?
gần đây: この近く
もちろん!ありますよ。
Có chứ.
おいしいベトナム料理のお店、知ってる?
Bạn có biết quán Việt Nam nào ngon không?
おいしいベトナム料理の店、知ってるよ
Mình biết một quán đồ ăn Việt Nam ngon lắm.
その店はどこにありますか?
Quán đó ở đâu thế?
quán đó: その店
その店は駅からとても近いですよ。
Quán đó ở gần nhà ga lắm.
nhà ga: 駅
今度一緒に行きましょう。
Hôm nào chúng mình cùng đi nhé.
hôm nào: いつか
いいですね。
Hay quá!
日本の料理は食べますか?
Bạn có ăn được món Nhật không?
ăn được: 食べられる
好きな日本の料理はありますか?
Bạn có thích món Nhật nào không?
nào: どの
日本に来て初めて食べたものはありますか?
Có món nào bạn mới ăn lần đầu khi đến Nhật không?
lần đầu: 初めて
食べてみてどうだった?
Bạn ăn thử thấy thế nào?
ăn thử: 食べてみる、thấy thế nào: どう
ラーメンは好きですか。
Bạn có thích ăn mì Ramen không?
mì Ramen: ラーメン
うん、もちろん好きだよ。
Ừ, mình thích chứ.
ラーメン、おいしいよね。
Mì Ramen ngon nhỉ.
寿司はもう食べましたか。
Bạn đã ăn Sushi chưa?
đã ... chưa?: もう〜しましたか?
趣味
趣味は何ですか?
Sở thích của bạn là gì?
sở thích: 趣味
暇な時は何をしていますか?
Khi rảnh bạn thường làm gì?
khi rảnh: 暇な時
何かスポーツをしていますか。
Bạn có chơi môn thể thao nào không?
môn thể thao: スポーツ
時々ウォーキングをします。
Thỉnh thoảng mình đi bộ.
đi bộ: 歩く
時々泳ぎに行きます。
Thỉnh thoảng mình đi bơi.
đi bơi: 泳ぎに行く
以前はよくサッカーをしていました。
Trước đây mình hay đá bóng.
đá bóng: サッカーをする
以前はよくバドミントンをしていました。
Trước đây mình hay chơi cầu lông.
chơi cầu lông: バドミントンをする
今はテレビで見るだけだよ。
Giờ mình chỉ xem trên tivi thôi.
好きなチームはありますか。
Bạn có thích đội bóng nào không?
đội bóng: (サッカーなどの)チーム
バドミントンが好きです。
Mình thích chơi cầu lông.
うまくはないけどね。
Nhưng mình chơi không giỏi lắm.
không giỏi lắm: あまり上手くない
走るのが好きです。
Mình thích chạy bộ.
chạy bộ: ランニング
速くはないけどね。
Nhưng mình chạy không nhanh lắm.
không nhanh lắm: あまり速くない
音楽を聴くのが好きです。
Mình thích nghe nhạc.
nhạc: 音楽
どんな音楽が好きですか。
Bạn thích nghe loại nhạc nào?
ベトナムのポップスが好きです。
Mình thích nhạc V-pop.
V-pop: ベトナムのポップス
今、ベトナムで一番人気の歌は何ですか?
Bài hát nào đang hot nhất ở Việt Nam vậy?
đang hot: (英語のhotから)流行っている
今、ベトナムで一番有名な歌手は誰ですか?
Bây giờ, ai là ca sĩ nổi tiếng nhất ở Việt Nam?
お気に入りの曲はある?
Bạn có bài hát yêu thích nào không?
yêu thích: お気に入り
どの歌手が好き?
Bạn thích ca sĩ nào?
何か楽器を演奏しますか。
Bạn có chơi nhạc cụ nào không?
chơi: (楽器を)弾く
ときどきピアノを弾きます。
Thỉnh thoảng mình có chơi đàn piano.
thỉnh thoảng: ときどき
まだ練習中なんです。
Mình vẫn đang luyện tập.
luyện tập: 練習する
へえ~、いいですね。
Thế à, hay quá nhỉ.